Home / Blog /Cơ sở hạ tầng Internet: Nó là gì và tại sao nó lại quan trọng?

Cơ sở hạ tầng Internet: Nó là gì và tại sao nó lại quan trọng?

logo Hidemyacc circle

Internet mang lại cảm giác tức thời và vô hình. Chỉ với một cú nhấp chuột, thông tin lan truyền khắp các châu lục trong tích tắc. Nhưng đằng sau sự đơn giản đó là một hệ thống rộng lớn và phức tạp được gọi là cơ sở hạ tầng internet.

Cơ sở hạ tầng Internet là nền tảng cho phép dữ liệu di chuyển giữa các thiết bị, mạng lưới và quốc gia. Nó cung cấp năng lượng cho mọi thứ, từ duyệt web và email cơ bản đến thương mại điện tử toàn cầu, điện toán đám mây, nền tảng phát trực tuyến và giao tiếp thời gian thực.

Hiểu biết về cơ sở hạ tầng internet không còn chỉ dành cho các kỹ sư. Đối với doanh nghiệp, nhà phát triển, nhà tiếp thị và người dùng quan tâm đến quyền riêng tư, nó ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ, độ tin cậy, bảo mật, khả năng hiển thị tìm kiếm và trải nghiệm người dùng. Bài viết này sẽ phân tích cách thức hoạt động của cơ sở hạ tầng internet, ai kiểm soát nó và tại sao nó đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế kỹ thuật số hiện đại.

1. Hạ tầng internet là gì?

Hạ tầng Internet là hệ thống toàn cầu bao gồm các thành phần vật lý và logic cho phép dữ liệu truyền tải qua Internet. Nó bao gồm phần cứng dùng để truyền dữ liệu, các mạng chịu trách nhiệm định tuyến, và các giao thức quy định cách thông tin được trao đổi.

Ở cốt lõi, hạ tầng Internet trả lời một câu hỏi cơ bản:

Dữ liệu di chuyển từ điểm này đến điểm khác trên Internet như thế nào, một cách đáng tin cậy và ở quy mô lớn?

Từ góc độ kỹ thuật, hạ tầng Internet có thể được chia thành hai lớp gắn kết chặt chẽ với nhau:

  • Hạ tầng vật lý, chịu trách nhiệm truyền dữ liệu dưới dạng tín hiệu điện hoặc quang
  • Hạ tầng logic, quyết định dữ liệu sẽ đi đâu và bằng cách nào

Không giống như một mạng tập trung duy nhất, Internet là một mạng lưới của nhiều mạng. Các tổ chức độc lập như nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP), nhà cung cấp cloud, chính phủ và các công ty công nghệ lớn vận hành những phần khác nhau của hạ tầng, đồng thời tuân thủ các tiêu chuẩn chung để đảm bảo Internet có thể hoạt động liên thông trên toàn cầu.

Cơ sở hạ tầng Internet
Cơ sở hạ tầng internet là gì?

2. Hạ tầng Internet không chỉ là cáp và máy chủ

Nhiều người thường cho rằng hạ tầng Internet chỉ đơn giản là các tuyến cáp quang và trung tâm dữ liệu. Mặc dù đây là những thành phần thiết yếu, chúng chỉ chiếm một phần nhỏ trong toàn bộ hệ thống giúp Internet vận hành liên tục.

2.1. Lớp hạ tầng vật lý của Internet

Lớp hạ tầng vật lý tạo nên xương sống của khả năng kết nối. Nó bao gồm:

  • Cáp quang biển, chịu trách nhiệm truyền tải phần lớn lưu lượng Internet quốc tế xuyên qua các đại dương
  • Mạng cáp quang trên đất liền, kết nối các thành phố, quốc gia và khu vực
  • Trạm phát sóng di động, vệ tinh và hạ tầng không dây, cho phép truy cập Internet di động và ở các khu vực xa xôi
  • Trung tâm dữ liệu, nơi đặt các máy chủ, hệ thống lưu trữ và thiết bị mạng

Những thành phần này đảm bảo dữ liệu thô có thể di chuyển vật lý từ vị trí này sang vị trí khác với tốc độ cao.

Tuy nhiên, chỉ riêng khả năng kết nối vật lý vẫn chưa đủ để giải thích làm thế nào dữ liệu biết phải đi đâu.

2.2. Lớp hạ tầng logic của Internet

Lớp logic điều phối và kiểm soát sự di chuyển dữ liệu trên mạng vật lý. Nó bao gồm các hệ thống và quy tắc hoạt động ngầm, bao gồm:

  • Địa chỉ IP ( IPv4 và IPv6 ), dùng để xác định duy nhất các thiết bị trên internet.
  • Các giao thức định tuyến, chẳng hạn như BGP, xác định đường dẫn tốt nhất cho các gói dữ liệu.
  • Hệ thống tên miền ( DNS ), hệ thống này chuyển đổi các tên miền dễ đọc đối với con người thành địa chỉ IP.
  • Hệ thống tự trị (AS) do các nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP) và các mạng lớn vận hành.

Lớp này chính là thứ biến hàng tỷ mạng lưới độc lập thành một mạng internet toàn cầu duy nhất.

2.3. Hạ tầng ẩn mà hầu hết người dùng không nhìn thấy

Ngoài cáp và máy chủ, còn nhiều thành phần quan trọng khác âm thầm định hình hiệu năng và độ ổn định của Internet, bao gồm:

  • Internet Exchange Points (IXPs), nơi các mạng trao đổi lưu lượng trực tiếp với nhau
  • Các thỏa thuận peering và transit giữa các nhà vận hành mạng
  • Định tuyến Anycast, giúp điều hướng người dùng đến máy chủ khả dụng gần nhất
  • Hệ thống quản lý lưu lượng và cân bằng tải

Những yếu tố này thường quyết định độ trễ (latency), tính ổn định và khả năng chống gián đoạn của kết nối Internet, dù người dùng cuối hầu như không nhìn thấy chúng.

Đây cũng là lý do vì sao hai website được đặt trên các máy chủ tương tự nhau vẫn có thể cho hiệu năng rất khác biệt; sự khác biệt thường nằm ở cách hạ tầng Internet được kết nối và định tuyến, chứ không chỉ ở bản thân máy chủ.

Cơ sở hạ tầng Internet
Cơ sở hạ tầng Internet không chỉ bao gồm cáp và máy chủ.

3. Ai kiểm soát hạ tầng internet toàn cầu?

Mặc dù Internet thường được mô tả là phi tập trung, hạ tầng của nó lại không được phân bổ đồng đều cũng như không được kiểm soát một cách ngang bằng. Trên thực tế, chỉ một số lượng tương đối nhỏ các tổ chức đang nắm giữ vai trò vượt trội trong việc duy trì dòng lưu lượng Internet toàn cầu.

Việc hiểu ai kiểm soát hạ tầng Internet giúp lý giải vì sao hiệu năng Internet khác nhau giữa các khu vực, cách kiểm duyệt được thực thi, cũng như vì sao các sự cố quy mô lớn có thể ảnh hưởng đến hàng triệu người dùng cùng lúc.

3.1. ISP Tier 1 và xương sống của Internet

Cốt lõi của mạng internet toàn cầu là các nhà cung cấp dịch vụ internet ( ISP ) cấp 1. Các mạng lưới này tạo thành xương sống của internet, cơ sở hạ tầng dung lượng cao giúp vận chuyển lượng lưu lượng truy cập khổng lồ xuyên lục địa.

Điểm khác biệt cốt lõi giữa Tier 1 ISPs và các nhà cung cấp nhỏ hơn nằm ở chỗ:

Họ có thể kết nối đến mọi mạng khác trên Internet mà không cần trả phí transit.

Các Tier 1 ISP trao đổi lưu lượng trực tiếp với nhau thông qua các thỏa thuận peering không thanh toán (settlement-free peering), tạo nên nền tảng của khả năng kết nối toàn cầu. Các ISP nhỏ hơn và các mạng độc lập phụ thuộc vào những nhà cung cấp backbone này để truy cập Internet rộng lớn hơn.

Do vận hành ở quy mô rất lớn, các quyết định định tuyến tại tầng backbone có thể ảnh hưởng trực tiếp đến độ trễ, khả năng truy cập và độ ổn định của Internet trên toàn bộ khu vực.

3.2. Các tập đoàn công nghệ lớn và mạng toàn cầu riêng

Trong những năm gần đây, các công ty công nghệ lớn đã trở thành những nhà vận hành hạ tầng quan trọng.

Những doanh nghiệp như Google, Meta, Amazon và Microsoft đã đầu tư mạnh vào:

  • Mạng cáp quang riêng
  • Kết nối trung tâm dữ liệu chuyên dụng
  • Các dự án cáp quang biển kết nối những thị trường toàn cầu trọng điểm

Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào Internet công cộng, các công ty này vận hành mạng backbone toàn cầu riêng, kết nối trực tiếp các trung tâm dữ liệu của họ.

Cách tiếp cận này mang lại nhiều lợi thế rõ rệt:

  • Độ trễ thấp hơn
  • Độ tin cậy cao hơn
  • Giảm phụ thuộc vào mạng của bên thứ ba

Kết quả là phần lớn lưu lượng của các nền tảng phổ biến và dịch vụ cloud hiện nay không còn di chuyển hoàn toàn trên Internet công cộng truyền thống, mà được truyền tải qua hạ tầng riêng được tối ưu cho quy mô và hiệu năng.

3.3. Chính phủ, quy định và quản trị internet

Chính phủ cũng tác động đến cơ sở hạ tầng internet, cả trực tiếp và gián tiếp.

Vai trò của họ bao gồm:

  • Cấp phép cho các nhà cung cấp dịch vụ Internet và nhà điều hành mạng.
  • Điều chỉnh việc lưu trữ dữ liệu trong nước và lưu lượng truy cập xuyên biên giới.
  • Quản lý các điểm trao đổi internet quốc gia
  • Áp dụng các hạn chế về nội dung và kiểm soát truy cập.

Ở một số quốc gia, chính phủ duy trì quyền kiểm soát tập trung đối với các thành phần cơ sở hạ tầng quan trọng, chẳng hạn như cổng quốc tế hoặc hệ thống DNS. Điều này về mặt kỹ thuật cho phép:

  • Lọc hoặc chặn lưu lượng truy cập
  • Giám sát hoạt động mạng
  • Tắt hoàn toàn truy cập internet trong thời gian bất ổn chính trị hoặc xã hội.

Những cơ chế này chứng minh rằng cơ sở hạ tầng internet không chỉ là một hệ thống kỹ thuật mà còn là một công cụ hoạch định chính sách và nắm quyền lực.

3.4. Tại sao việc kiểm soát internet lại quan trọng đối với người dùng và doanh nghiệp

Cách thức kiểm soát cơ sở hạ tầng internet có những hậu quả thực tế:

  • Hiệu năng: Mối quan hệ kết nối kém có thể làm tăng độ trễ.
  • Độ tin cậy: Cơ sở hạ tầng tập trung tạo ra các điểm lỗi duy nhất.
  • Khả năng truy cập: Các quyết định chính trị có thể hạn chế hoặc làm suy giảm khả năng kết nối.
  • Quyền riêng tư: Lưu lượng truy cập có thể đi qua các khu vực pháp lý có luật giám sát khác nhau.

Đối với các doanh nghiệp hoạt động trên phạm vi quốc tế, việc hiểu rõ những động lực này là điều thiết yếu khi lựa chọn:

  • Địa điểm lưu trữ
  • Các nhà cung cấp CDN
  • Chiến lược định tuyến mạng

Việc kiểm soát cơ sở hạ tầng internet cuối cùng sẽ quyết định ai có thể truy cập thông tin, tốc độ truyền tải thông tin và mức độ an toàn của thông tin trên đường truyền.

Cơ sở hạ tầng Internet
Ai kiểm soát cơ sở hạ tầng internet thì người đó sẽ kiểm soát quyền truy cập, tốc độ và bảo mật.

4. Hạ tầng internet ảnh hưởng như thế nào đến tốc độ, độ trễ và trải nghiệm người dùng?

Tốc độ Internet thường được đơn giản hóa thành các chỉ số tải xuống và tải lên, nhưng hiệu năng thực tế phụ thuộc vào cách hạ tầng Internet định tuyến, xử lý và phân phối dữ liệu. Ngay cả khi có kết nối nhanh, thiết kế hạ tầng kém vẫn có thể dẫn đến thời gian tải chậm, kết nối không ổn định và trải nghiệm người dùng bị suy giảm.

4.1. Dữ liệu truyền tải như thế nào trên internet

Khi người dùng truy cập một trang web hoặc dịch vụ trực tuyến, dữ liệu không di chuyển theo đường thẳng. Thay vào đó, nó di chuyển qua một loạt các mạng, mỗi mạng đưa ra quyết định định tuyến một cách độc lập.

Một đường dẫn dữ liệu điển hình bao gồm:

  1. Thiết bị của người dùng và mạng cục bộ
  2. Nhà cung cấp dịch vụ Internet truy cập
  3. Mạng lưới xương sống khu vực hoặc quốc gia
  4. Các nhà cung cấp dịch vụ vận chuyển quốc tế
  5. Trung tâm dữ liệu hoặc máy chủ biên lưu trữ nội dung

Mỗi bước đều tiềm ẩn nguy cơ gây ra độ trễ, tắc nghẽn hoặc mất gói dữ liệu. Càng nhiều mạng tham gia, chất lượng cơ sở hạ tầng càng ảnh hưởng lớn đến hiệu suất.

4.2. Giải thích về độ trễ, băng thông và mất gói dữ liệu

Ba chỉ số quan trọng ở cấp độ cơ sở hạ tầng định hình trải nghiệm người dùng:

  • Độ trễ (latency) là thời gian dữ liệu truyền từ nguồn đến đích. Độ trễ cao dẫn đến tốc độ tải trang chậm, tương tác bị trì hoãn và hiệu suất thời gian thực kém.
  • Băng thông quyết định lượng dữ liệu có thể được truyền tải cùng một lúc. Mặc dù quan trọng, nhưng chỉ riêng băng thông không đảm bảo trải nghiệm nhanh nếu độ trễ cao.
  • Mất gói dữ liệu xảy ra khi các gói dữ liệu không đến được đích đến. Ngay cả một lượng nhỏ mất gói dữ liệu cũng có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến các cuộc gọi video, chơi game và phát trực tuyến.

Cơ sở hạ tầng Internet ảnh hưởng trực tiếp đến cả ba yếu tố này bằng cách kiểm soát các đường dẫn định tuyến, quản lý tắc nghẽn và tính dự phòng của mạng.

4.3. Vai trò của định tuyến và kết nối ngang hàng trong hiệu suất

Các quyết định định tuyến trên internet không phải lúc nào cũng được tối ưu hóa về tốc độ. Chúng thường được thúc đẩy bởi các thỏa thuận kinh doanh giữa các mạng.

Mối quan hệ kết nối ngang hàng kém có thể buộc lưu lượng truy cập phải:

  • Chọn những tuyến đường dài hơn
  • Vượt qua các vùng địa lý không cần thiết
  • Đi qua các nhà cung cấp dịch vụ vận tải công cộng đông đúc

Điều này giải thích tại sao hai người dùng ở cùng một quốc gia có thể trải nghiệm hiệu suất rất khác nhau khi truy cập cùng một dịch vụ.

Cơ sở hạ tầng được thiết kế tốt sẽ ưu tiên:

  • Kết nối trực tiếp tại các điểm trao đổi Internet
  • Đường dẫn định tuyến dự phòng
  • Kỹ thuật giao thông thông minh

Những lựa chọn này giúp giảm độ trễ và cải thiện tính ổn định khi tải trọng cao.

4.4. CDN và điện toán biên: đưa nội dung đến gần hơn

Mạng phân phối nội dung (CDN) là giải pháp trực tiếp để khắc phục những hạn chế về cơ sở hạ tầng.

Bằng cách lưu trữ nội dung tại các vị trí biên gần người dùng hơn, CDN:

  • Giảm khoảng cách vật lý mà dữ liệu di chuyển
  • Giảm thiểu sự phụ thuộc vào các tuyến đường trục chính đường dài.
  • Cải thiện thời gian tải và độ tin cậy

Cơ sở hạ tầng hiện đại tiến xa hơn với điện toán biên, nơi không chỉ nội dung mà cả quá trình xử lý cũng diễn ra gần người dùng. Điều này ngày càng quan trọng đối với:

  • Ứng dụng thời gian thực
  • Nền tảng tương tác
  • Dịch vụ nhạy cảm với độ trễ

Đối với các trang web và ứng dụng toàn cầu, cơ sở hạ tầng dựa trên điện toán biên không còn là tùy chọn mà là yêu cầu về hiệu năng.

4.5. Tại sao cơ sở hạ tầng quan trọng hơn sức mạnh máy chủ thô

Một máy chủ mạnh mẽ đặt ở vị trí xa người dùng hoặc kết nối kém với các mạng lưới chính có thể hoạt động kém hiệu quả hơn so với một máy chủ khiêm tốn được tích hợp vào cơ sở hạ tầng toàn cầu mạnh mẽ.

Trải nghiệm người dùng ít phụ thuộc vào từng thành phần riêng lẻ mà phụ thuộc nhiều hơn vào:

  • Cấu trúc mạng
  • Phân bố địa lý
  • Hiệu quả định tuyến
  • Khả năng dự phòng và chuyển đổi dự phòng

Đây là lý do tại sao các quyết định về cơ sở hạ tầng ở cấp độ mạng thường có tác động lớn hơn đến hiệu suất so với chỉ nâng cấp phần cứng đơn thuần.

Cơ sở hạ tầng Internet
Cơ sở hạ tầng internet có thể ảnh hưởng đến tốc độ, độ trễ và trải nghiệm người dùng.

5. Hạ tầng Internet và SEO / Kinh doanh kỹ thuật số

Cơ sở hạ tầng internet thường bị bỏ qua trong các cuộc thảo luận về SEO và chiến lược kỹ thuật số, nhưng nó lại đóng vai trò quyết định đến hiệu suất, thứ hạng và khả năng mở rộng của các trang web. Các công cụ tìm kiếm và người dùng có thể không nhìn thấy cơ sở hạ tầng một cách trực tiếp, nhưng họ đều cảm nhận được tác động của nó mỗi khi một trang web tải hoặc không tải được.

5.1. Cơ sở hạ tầng ảnh hưởng đến khả năng hiển thị trên công cụ tìm kiếm như thế nào

Các công cụ tìm kiếm ưu tiên các trang web nhanh, ổn định và dễ truy cập. Cơ sở hạ tầng Internet ảnh hưởng trực tiếp đến một số yếu tố kỹ thuật liên quan đến xếp hạng và lập chỉ mục:

  • Thời gian phản hồi byte đầu tiên (TTFB): Đường truyền mạng chậm sẽ làm tăng thời gian phản hồi của máy chủ, ngay cả trên các máy chủ đã được tối ưu hóa.
  • Các thông số quan trọng của Web: Độ trễ và mất gói dữ liệu ảnh hưởng đến Thời gian hiển thị nội dung lớn nhất (LCP) và Thời gian tương tác đến lần hiển thị tiếp theo (INP).
  • Hiệu quả thu thập dữ liệu: Độ tin cậy mạng kém có thể hạn chế tần suất các công cụ tìm kiếm thu thập và lập chỉ mục các trang.
  • Thời gian hoạt động và tính khả dụng: Sự cố hệ thống có thể dẫn đến việc tạm thời bị loại khỏi chỉ mục hoặc giảm thứ hạng.

Từ góc nhìn của công cụ tìm kiếm, cơ sở hạ tầng không đáng tin cậy báo hiệu trải nghiệm người dùng kém.

5.2. Vị trí máy chủ, phạm vi toàn cầu và nhắm mục tiêu theo địa lý

Đối với các doanh nghiệp quốc tế, khoảng cách vật lý vẫn rất quan trọng.

Khi nội dung được lưu trữ ở xa người dùng:

  • Độ trễ tăng lên
  • Tốc độ tải trang chậm lại.
  • Tỷ lệ chuyển đổi giảm

Các chiến lược cơ sở hạ tầng hiện đại giảm thiểu điều này thông qua:

  • Lưu trữ đa vùng
  • Triển khai CDN toàn cầu
  • Định tuyến DNS Anycast

Những phương pháp này cho phép các công cụ tìm kiếm cung cấp phiên bản nội dung phù hợp nhất dựa trên vị trí địa lý, từ đó cải thiện cả trải nghiệm người dùng và hiệu suất SEO quốc tế.

5.3. Cơ sở hạ tầng và khả năng mở rộng cho sự phát triển kỹ thuật số

Lượng truy cập tăng đột biến là một bài kiểm tra khả năng chịu tải của cơ sở hạ tầng internet.

Các sự kiện thương mại điện tử, ra mắt sản phẩm và chiến dịch lan truyền trên mạng xã hội bộc lộ những điểm yếu như:

  • Hạn chế lưu trữ trong một khu vực duy nhất
  • Cân bằng tải không đầy đủ
  • Các điểm nghẽn trong kết nối thượng nguồn

Các doanh nghiệp đầu tư vào cơ sở hạ tầng có khả năng mở rộng sẽ được hưởng lợi từ:

  • Hiệu năng ổn định trong thời gian nhu cầu cao điểm
  • Giảm thiểu rủi ro thời gian ngừng hoạt động
  • Niềm tin của khách hàng cao hơn và tỷ lệ chuyển đổi cao hơn.

Cơ sở hạ tầng không chỉ là vấn đề kỹ thuật, mà còn là cơ chế bảo vệ nguồn thu.

5.4. Tại sao các quyết định về cơ sở hạ tầng ảnh hưởng đến lợi tức đầu tư kỹ thuật số dài hạn

Các biện pháp tối ưu hóa ngắn hạn, chẳng hạn như nén ảnh hoặc tinh chỉnh mã giao diện người dùng, có thể cải thiện hiệu suất tạm thời. Tuy nhiên, sự phát triển lâu dài phụ thuộc vào các yếu tố cơ bản của cơ sở hạ tầng:

  • Chất lượng mạng quyết định tính nhất quán.
  • Phân bố địa lý quyết định phạm vi tiếp cận
  • Tính dư thừa quyết định khả năng phục hồi.

Các tổ chức coi cơ sở hạ tầng là tài sản chiến lược, thay vì là trung tâm chi phí, sẽ có vị thế cạnh tranh toàn cầu tốt hơn.

Cơ sở hạ tầng Internet
Hạ tầng Internet và SEO / Kinh doanh kỹ thuật số

6. Cơ sở hạ tầng Internet, quyền riêng tư và tính ẩn danh trực tuyến

Cơ sở hạ tầng Internet không chỉ giúp truyền tải dữ liệu hiệu quả, mà còn quyết định ai có thể xem, ghi nhật ký hoặc phân tích dữ liệu đó. Mặc dù vấn đề bảo mật thường được thảo luận ở cấp độ ứng dụng, nhưng nhiều rủi ro về bảo mật lại bắt nguồn sâu xa từ chính cơ sở hạ tầng Internet.

6.1. Nơi dữ liệu người dùng bị lộ trong ngăn xếp internet

Mỗi yêu cầu trực tuyến đều đi qua nhiều lớp cơ sở hạ tầng, mỗi lớp đều có thể tiết lộ thông tin về người dùng.

Ở cấp độ mạng, cơ sở hạ tầng có thể bộc lộ:

  • Địa chỉ IP, cho biết vị trí gần đúng và quyền sở hữu mạng.
  • Siêu dữ liệu lưu lượng truy cập, chẳng hạn như thời gian, khối lượng và điểm đến.
  • Các truy vấn DNS, tiết lộ các tên miền mà người dùng cố gắng truy cập.

Ngay cả khi nội dung được mã hóa, siêu dữ liệu vẫn hiển thị cho cơ sở hạ tầng định tuyến lưu lượng truy cập.

6.2. Vai trò của các nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP) trong việc giám sát lưu lượng truy cập

Các nhà cung cấp dịch vụ Internet nắm giữ vị trí ưu tiên trong cơ sở hạ tầng.

Vì các nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP) xử lý chặng đầu tiên của lưu lượng truy cập internet, họ có thể:

  • Liên kết địa chỉ IP với danh tính người đăng ký.
  • Ghi nhật ký thời gian kết nối và đích đến
  • Áp dụng các chính sách điều chỉnh hoặc lọc lưu lượng truy cập.

Tại nhiều khu vực pháp lý, các nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP) được pháp luật yêu cầu phải lưu giữ dữ liệu kết nối trong một khoảng thời gian nhất định. Điều này biến họ trở thành điểm thu thập dữ liệu trung tâm, bất kể người dùng chạy các ứng dụng nào trên mạng.

6.3. Theo dõi DNS, định tuyến và cơ sở hạ tầng

Hệ thống DNS và định tuyến đặt ra thêm những vấn đề cần xem xét về quyền riêng tư.

  • Các trình phân giải DNS có thể biết người dùng yêu cầu những tên miền nào, ngay cả khi nội dung đó được mã hóa.
  • Các đường dẫn định tuyến cho phép lưu lượng truy cập tiếp xúc với nhiều mạng khác nhau, thường là ở các khu vực pháp lý khác nhau.
  • Các hệ thống tự hành (AS) dọc theo tuyến đường có thể quan sát các mô hình ở quy mô lớn, ngay cả khi không truy cập dữ liệu tải trọng.

Do các quyết định định tuyến mang tính động, người dùng hiếm khi biết lưu lượng truy cập của họ đi qua mạng nào tại bất kỳ thời điểm nào.

6.4. VPN, máy chủ proxy và vị trí của chúng trong cơ sở hạ tầng internet

Các công cụ bảo mật hoạt động ở nhiều lớp khác nhau của kiến ​​trúc mạng internet.

  • VPN mã hóa lưu lượng truy cập giữa người dùng và máy chủ từ xa, giảm thiểu khả năng theo dõi của mạng cục bộ và nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP).
  • Máy chủ proxy đóng vai trò trung gian, làm thay đổi nguồn gốc lưu lượng truy cập nhưng thường không mã hóa hoàn toàn.
  • Các giải pháp bảo mật DNS (như DNS mã hóa) hạn chế rủi ro ở lớp phân giải tên miền.

Tuy nhiên, không công cụ nào trong số này thay đổi về cơ bản cấu trúc hạ tầng internet. Chúng chỉ chuyển sự tin tưởng từ phần này sang phần khác của hạ tầng.

6.5. Tính ẩn danh ở lớp ứng dụng và giới hạn cơ sở hạ tầng

Ngay cả khi vấn đề bảo mật ở cấp độ mạng được giải quyết, danh tính vẫn có thể bị rò rỉ ở lớp ứng dụng thông qua:

  • Dấu vân tay trình duyệt
  • Đặc tính thiết bị
  • Mô hình hành vi

Điều này làm nổi bật một sự khác biệt quan trọng:

Cơ sở hạ tầng Internet điều chỉnh việc truyền tải dữ liệu, chứ không phải quản lý danh tính.

Tính ẩn danh trực tuyến thực sự đòi hỏi sự bảo vệ phối hợp trên nhiều lĩnh vực:

  • Cơ sở hạ tầng mạng
  • Mã hóa vận chuyển
  • Hành vi ở lớp ứng dụng

Việc hiểu rõ những giới hạn này giúp người dùng và các tổ chức đưa ra những quyết định thực tế về quyền riêng tư thay vì chỉ dựa vào các giải pháp đơn lẻ.

Mặc dù cơ sở hạ tầng internet và các công cụ cấp mạng giúp bảo vệ dữ liệu trong quá trình truyền tải, nhưng chúng không kiểm soát cách thức nhận dạng người dùng được thể hiện ở lớp ứng dụng.

Các trình duyệt hiện đại thường xuyên để lộ các tín hiệu nhận dạng thiết bị, cho phép các nền tảng liên kết các phiên truy cập, thiết bị và tài khoản, ngay cả khi địa chỉ IP thay đổi.

Hạn chế này đã dẫn đến sự xuất hiện của các công nghệ cách ly ở cấp độ trình duyệt, chẳng hạn như các trình duyệt chống phát hiện , tạo ra các môi trường trình duyệt riêng biệt, khép kín để giảm thiểu việc liên kết danh tính giữa các phiên và tài khoản.

Trên thực tế, việc bảo vệ quyền riêng tư trực tuyến hiệu quả ngày càng phụ thuộc vào việc điều chỉnh các biện pháp bảo vệ ở cấp độ cơ sở hạ tầng sao cho phù hợp với việc quản lý danh tính ở cấp độ ứng dụng.

Cơ sở hạ tầng Internet
Cơ sở hạ tầng internet vẫn dễ bị lỗi trước các sự cố có thể làm gián đoạn dịch vụ cho hàng triệu người dùng.

7. Những rủi ro tiềm ẩn và điểm yếu trong cơ sở hạ tầng internet

Mặc dù có quy mô toàn cầu và tính dự phòng cao, cơ sở hạ tầng internet vẫn dễ bị tổn thương trước các sự cố có thể làm gián đoạn dịch vụ cho hàng triệu người dùng. Nhiều rủi ro trong số này không rõ ràng đối với người dùng cuối cho đến khi xảy ra sự cố mất điện trên diện rộng.

7.1. Các điểm yếu dễ xảy ra lỗi trong thế giới kết nối

Internet thường được mô tả là có khả năng phục hồi cao, nhưng cơ sở hạ tầng hiện đại đã tạo ra những hình thức tập trung hóa mới.

Các điểm lỗi đơn lẻ thường gặp bao gồm:

  • Các nhà cung cấp DNS được phần lớn trang web tin dùng.
  • Nền tảng đám mây lưu trữ các dịch vụ quan trọng
  • Hệ thống xác thực và định tuyến được chia sẻ giữa các ứng dụng.

Khi các thành phần này gặp sự cố, tác động có thể lan rộng sang các dịch vụ không liên quan, làm lộ ra các mối phụ thuộc tiềm ẩn trong cơ sở hạ tầng.

7.2. Lỗi định tuyến và cấu hình BGP sai

Giao thức cổng biên (BGP) cho phép các mạng trao đổi thông tin định tuyến. Mặc dù rất cần thiết, nhưng ban đầu nó không được thiết kế với các đảm bảo an ninh mạnh mẽ.

Kết quả là:

  • Lỗi cấu hình có thể vô tình chuyển hướng lưu lượng truy cập.
  • Các đối tượng xấu có thể chiếm đoạt các tuyến đường.
  • Toàn bộ khu vực có thể mất quyền truy cập vào các dịch vụ thiết yếu.

Một số sự cố mất điện nghiêm trọng không phải do lỗi phần cứng, mà do thông báo định tuyến không chính xác lan truyền toàn cầu chỉ trong vài phút.

Sự cố mất điện cáp ngầm và rủi ro vật lý

Một phần đáng kể lưu lượng truy cập internet quốc tế phụ thuộc vào cáp quang ngầm dưới biển.

Các loại cáp này phải đối mặt với những rủi ro như:

  • Thiệt hại do tai nạn từ tàu thuyền và thiết bị đánh bắt cá
  • Thảm họa thiên nhiên
  • Tập trung nhiều tuyến cáp trong các hành lang địa lý hẹp.

Mặc dù có hệ thống dự phòng, sự cố mất điện vẫn có thể làm giảm hiệu suất và tăng độ trễ, đặc biệt là ở những khu vực có ít tuyến đường thay thế.

7.3. Độ phức tạp của cơ sở hạ tầng và sự cố lan truyền

Khi cơ sở hạ tầng internet ngày càng phức tạp, việc dự đoán và cô lập các sự cố trở nên khó khăn hơn.

Các hệ thống được tối ưu hóa cao có thể:

  • Thất bại theo những cách không ngờ tới khi chịu áp lực
  • Phóng đại các lỗi cấu hình nhỏ
  • Cần có sự phối hợp phục hồi giữa nhiều tổ chức.

Sự phức tạp này thách thức giả định rằng cơ sở hạ tầng càng nhiều thì độ tin cậy càng cao.

7.4. Tại sao khả năng phục hồi đòi hỏi sự thiết kế có chủ đích

Khả năng phục hồi thực sự không phải là ngẫu nhiên. Nó phụ thuộc vào:

  • Các tuyến đường đa dạng
  • Các nhà cung cấp cơ sở hạ tầng độc lập
  • Cơ chế phản hồi sự cố minh bạch

Các tổ chức ưu tiên tính dự phòng và khả năng giám sát ở cấp độ cơ sở hạ tầng sẽ có khả năng chống chịu tốt hơn trước các sự cố và phục hồi nhanh chóng khi xảy ra lỗi.

Cơ sở hạ tầng Internet
Vẫn có những rủi ro tiềm ẩn và điểm yếu trong cơ sở hạ tầng internet

8. Tương lai của cơ sở hạ tầng internet

Cơ sở hạ tầng Internet không phải là tĩnh. Nó liên tục phát triển để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng, các công nghệ mới nổi và những áp lực kinh tế, chính trị thay đổi. Giai đoạn tiếp theo của Internet sẽ được định hình ít hơn bởi khả năng kết nối thô và nhiều hơn bởi nơi diễn ra quá trình tính toán, cách định tuyến lưu lượng truy cập và ai kiểm soát quyền truy cập ở vùng biên.

8.1. IPv6 và những giới hạn của sự tăng trưởng dựa trên địa chỉ

Tình trạng cạn kiệt địa chỉ IPv4 đã là vấn đề được biết đến từ nhiều năm nay, thế nhưng việc áp dụng IPv6 lại diễn ra khá chậm chạp.

IPv6 cung cấp:

  • Không gian địa chỉ rộng lớn
  • Hiệu quả định tuyến được cải thiện
  • Hỗ trợ tốt hơn cho kết nối quy mô lớn

Tuy nhiên, việc áp dụng trong thực tế bị hạn chế bởi:

  • Hệ thống cũ
  • Độ phức tạp trong vận hành
  • Hỗ trợ một phần trên các khu vực

Do đó, cơ sở hạ tầng internet hiện nay hoạt động trong môi trường lai giữa IPv4 và IPv6, làm tăng thêm độ phức tạp thay vì loại bỏ nó. Quá trình chuyển đổi vẫn cần thiết, nhưng khó có thể diễn ra đột ngột hoặc đồng đều.

8.2. Điện toán biên và phân quyền hiệu năng

Một trong những thay đổi quan trọng nhất trong cơ sở hạ tầng internet là sự chuyển dịch sang điện toán biên.

Thay vì chuyển hướng toàn bộ lưu lượng truy cập về các trung tâm dữ liệu tập trung, cơ sở hạ tầng ngày càng được thiết kế để:

  • Xử lý dữ liệu gần hơn với người dùng.
  • Giảm độ trễ cho các ứng dụng thời gian thực
  • Giảm tải mạng trục chính

Xu hướng này được thúc đẩy bởi:

  • Ứng dụng web tương tác
  • Phát trực tuyến và chơi game
  • Suy luận và cá nhân hóa bằng trí tuệ nhân tạo

Cơ sở hạ tầng biên (edge ​​infrastructure) biến đổi internet từ một hệ thống vận chuyển thành một nền tảng điện toán phân tán.

8.3. Internet vệ tinh và kết nối toàn cầu

Mạng lưới vệ tinh quỹ đạo Trái đất tầm thấp (LEO) đại diện cho một sự thay đổi cơ bản trong cách thức cung cấp truy cập internet toàn cầu.

Cơ sở hạ tầng dựa trên vệ tinh:

  • Giảm sự phụ thuộc vào cáp trên mặt đất
  • Mở rộng phạm vi phủ sóng đến các vùng xa xôi và thiếu dịch vụ.
  • Giới thiệu các động lực định tuyến mới nằm ngoài các đường trục chính truyền thống.

Tuy nhiên, internet vệ tinh cũng đặt ra những câu hỏi về:

  • Tính nhất quán độ trễ
  • Năng lực ở quy mô lớn
  • Giám sát quy định

Thay vì thay thế cơ sở hạ tầng trên mặt đất, hệ thống vệ tinh có khả năng bổ sung cho nó, định hình lại các mô hình kết nối toàn cầu.

8.4. Một mạng internet tập trung hơn hay phân tán hơn?

Tương lai của cơ sở hạ tầng internet đặt ra một nghịch lý.

Một mặt:

  • Các nhà cung cấp lớn đang củng cố quyền kiểm soát.
  • Mạng trục riêng giúp giảm sự phụ thuộc vào internet công cộng.

Mặt khác:

  • Mạng biên phân phối xử lý
  • Cơ sở hạ tầng khu vực ngày càng trở nên quan trọng

Kết quả có thể là một mạng internet về mặt kỹ thuật được phân tán nhưng về mặt vận hành lại tập trung, nơi hiệu suất được cải thiện trong khi quyền kiểm soát trở nên tập trung hơn.

Hiểu được sự căng thẳng này là điều cần thiết đối với bất kỳ ai xây dựng, mở rộng quy mô hoặc điều chỉnh các hệ thống kỹ thuật số.

9. Kết luận

Cơ sở hạ tầng Internet là nền tảng thầm lặng của thế giới kỹ thuật số. Nó quyết định tốc độ truyền tải dữ liệu, độ tin cậy của các dịch vụ trực tuyến và mức độ kiểm soát mà người dùng và các tổ chức có được đối với sự hiện diện kỹ thuật số của họ.

Khi internet ngày càng trở nên quan trọng đối với hoạt động kinh tế, giao tiếp và đổi mới, các quyết định về cơ sở hạ tầng ngày càng định hình kết quả vượt xa cả công nghệ. Tốc độ, quyền riêng tư, bảo mật và khả năng mở rộng không còn là những vấn đề riêng lẻ, mà là những hệ quả liên kết với nhau của cách thức thiết kế và quản lý cơ sở hạ tầng internet.

Đối với bất kỳ ai hoạt động trực tuyến ở quy mô lớn, việc hiểu biết về cơ sở hạ tầng internet là điều bắt buộc. Đó là một lợi thế chiến lược.

10. FAQ

Internet là mạng tập trung hay phi tập trung?

Internet thường được mô tả là phi tập trung, nhưng trên thực tế, nó lại tập trung một phần. Mặc dù không có một thực thể nào kiểm soát toàn bộ internet, nhưng cơ sở hạ tầng quan trọng như mạng trục chính, nền tảng đám mây và nhà cung cấp DNS lại được vận hành bởi một số lượng tương đối nhỏ các tổ chức. Điều này tạo ra cả hiệu quả và rủi ro hệ thống.

Cơ sở hạ tầng internet khác với cơ sở hạ tầng đám mây như thế nào?

Cơ sở hạ tầng internet cho phép dữ liệu di chuyển trên các mạng toàn cầu. Cơ sở hạ tầng đám mây nằm trên đó, cung cấp các dịch vụ điện toán, lưu trữ và ứng dụng. Nếu không có cơ sở hạ tầng internet, các dịch vụ đám mây không thể hoạt động ở quy mô lớn.

Cơ sở hạ tầng internet có ảnh hưởng đến thứ hạng website trên Google không?

Đúng vậy. Cơ sở hạ tầng ảnh hưởng đến các yếu tố như tốc độ tải trang, thời gian hoạt động và khả năng thu thập dữ liệu, tất cả đều ảnh hưởng đến khả năng hiển thị trên công cụ tìm kiếm. Mặc dù cơ sở hạ tầng không phải là yếu tố xếp hạng trực tiếp, nhưng tác động của nó đến trải nghiệm người dùng và hiệu suất kỹ thuật khiến nó trở thành một phần quan trọng của SEO.

Tại sao tốc độ internet lại tốt hơn ở một số quốc gia so với các quốc gia khác?

Sự khác biệt về tốc độ chủ yếu là do đầu tư vào cơ sở hạ tầng, mật độ mạng, mối quan hệ kết nối ngang hàng và khoảng cách địa lý đến các điểm trao đổi internet chính. Các quốc gia có kết nối đường trục mạnh và kết nối ngang hàng cục bộ thường có hiệu suất tốt hơn.

Liệu các doanh nghiệp có thể tự xây dựng cơ sở hạ tầng internet của riêng mình không?

Các tổ chức lớn có thể xây dựng mạng riêng hoặc kết nối trực tiếp với các nhà cung cấp đường trục, nhưng hầu hết các doanh nghiệp đều dựa vào cơ sở hạ tầng dùng chung như ISP, CDN và nền tảng đám mây. Việc lựa chọn cơ sở hạ tầng chiến lược vẫn có thể cải thiện đáng kể hiệu suất và khả năng phục hồi.

Đọc thêm

Mạng PAN Là Gì? Ưu Nhược điểm của mạng PAN

Mạng PAN Là Gì? Ưu Nhược điểm của mạng PAN

Mạng PAN có thể là một khái niệm bạn đã nghe qua nhưng chưa thực sự hiểu rõ. Nếu bạn đang tìm kiếm câu trả lời cho câu hỏi “Mạng PAN là gì?” và muốn biết cách nó hoạt động trong cuộc sống hàng ngày. Trong bài viết này hãy cùng Hidemyacc khám phá định nghĩa, đặc điểm, lợi ích, nhược điểm, ứng dụng thực tiễn và sự khác biệt của mạng PAN so với các loại mạng khác. 

logo Hidemyacc circle